Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dừng kiểm tra" (1)
dừng kiểm tra
Tiếng Anh
Cụm từstop for inspection
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
The police asked the driver to stop for document inspection.
Từ liên quan "dừng kiểm tra" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dừng kiểm tra" (1)
Cảnh sát yêu cầu tài xế dừng kiểm tra giấy tờ.
The police asked the driver to stop for document inspection.
